dẫn nạp

dẫn nạp

Điện dung và điện cảm cùng quyết định độ dẫn nạp của mạch.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Dẫn vào, đưa vào: "dẫn nạp" chỉ hành động dẫn, đưa một dòng, một luồng hoặc một chất nào đó đi vào một hệ thống, thiết bị.
    • (Điện học) Tiếp nhận dòng điện: Trong kỹ thuật điện, "dẫn nạp" mô tả quá trình một mạch điện hoặc thiết bị cho phép dòng điện xoay chiều đi qua, đặc biệt khi sự kết hợp của điện trở điện kháng.
  2. Danh từ:

    • Độ dẫn nạp: Đại lượng vật trong điện học, ký hiệu Y, đo khả năng của một mạch điện cho phép dòng điện xoay chiều đi qua. Đây nghịch đảo của tổng trở (impedance).
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Hệ thống này có thể dẫn nạp khí từ bên ngoài vào buồng đốt. (Hệ thống đưa khí từ bên ngoài vào buồng đốt.)
    • Mạch điện được thiết kế để dẫn nạp dòng điện xoay chiều hiệu quả. (Mạch điện cho phép dòng điện xoay chiều đi qua một cách hiệu quả.)
  • Danh từ:

    • Độ dẫn nạp của mạch này 5 siemens. (Đại lượng Y của mạch này 5 siemens.)
    • Khi tính toán, cần chú ý đến độ dẫn nạp của tụ điện. (Cần xem xét đại lượng Y của tụ điện khi tính toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dẫn nạp tương đương": Trong điện học, chỉ giá trị độ dẫn nạp tổng hợp của một mạng hai cửa.

    • Để phân tích mạch phức tạp, ta thường tính dẫn nạp tương đương. (Ta tính giá trị Y tổng hợp của mạch phức tạp.)
  • "dẫn nạp vào": Hành động đưa chất lỏng hoặc khí vào một hệ thống kín.

    • Quá trình dẫn nạp vào bình chứa cần được kiểm soát áp suất. (Việc đưa chất vào bình chứa cần kiểm soát áp suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nạp (động từ): đưa vào, cho vào (thường dùng với năng lượng, chất liệu).

    • Nạp pin cho điện thoại. (Đưa điện vào pin điện thoại.)
  • Dẫn (động từ): hướng dẫn, đưa đi theo một đường.

    • Dẫn nước vào ruộng. (Đưa nước theo kênh vào ruộng.)
  • Điện dẫn (danh từ): độ dẫn điện (conductance), khác với độ dẫn nạp (admittance) ở chỗ chỉ tính đến điện trở thuần.

    • Điện dẫn phần thực của độ dẫn nạp. (Điện dẫn phần thực của Y.)
Từ đồng nghĩa
  • Đưa vào: hành động chuyển một vật từ ngoài vào trong.
  • Tiếp nhận: chấp nhận đưa vào hệ thống.
  • Dẫn nhập: dẫn vào, giới thiệu vào (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dẫn nạp". Tuy nhiên, trong kỹ thuật, cụm từ "dẫn nạp phức" (complex admittance) dùng để chỉ độ dẫn nạp cả phần thực phần ảo.
    • Trong mạch xoay chiều, dẫn nạp phức giúp phân tích dòng điện điện áp dễ dàng hơn. (Độ dẫn nạp phần thực phần ảo giúp phân tích mạch.)